Phải chăng con rắn đã tỏ ra thành thật với A-đam và Ê-va hơn cả Đức Chúa Trời? Con rắn đã quy động cơ cấm đoán của Đức Chúa Trời về việc ăn trái của cây ấy vào lòng ganh tị thần thánh: “Các ngươi sẽ trở nên giống như Đức Chúa Trời, biết điều thiện và điều ác.” Rốt cuộc, người nam và người nữ đã đạt được tri thức gì?

Một số người cho rằng phân đoạn này có những điểm tương đồng với câu chuyện đại hồng thủy Babylon trong Sử thi Gilgamesh. Trong sử thi này, người hoang dã Enkidu, sau khi được khai hóa qua việc chung sống sáu ngày bảy đêm với một kỹ nữ, đã thấy các loài thú vật bỏ chạy khỏi mình, và người phụ nữ đã chúc mừng chàng: “Hỡi Enkidu, ngươi thật khôn ngoan. Ngươi đã trở nên như một vị thần.” Tuy nhiên, các câu trong Sáng Thế Ký 3 và sử thi Gilgamesh hoàn toàn khác biệt, và câu chuyện về Enkidu chẳng hề soi sáng thêm điều gì cho phân đoạn Kinh Thánh này, trái ngược với những khẳng định thiếu căn cứ của một số học giả hàng đầu.

Có năm phân đoạn xuất hiện cặp phạm trù đối lập “thiện và ác” cùng với động từ “biết”: Phục Truyền 1:39; 2 Sa-mu-ên 14:17; 19:35; 1 Các Vua 3:9; và Ê-sai 7:15. Những phân đoạn này giúp chúng ta bác bỏ một số lý thuyết đã được đưa ra. Chắc chắn chúng ta không thể cho rằng A-đam và Ê-va đã đạt đến sự giao hợp sớm do trái của cây này có đặc tính như một chất kích thích tình dục. Lập luận duy nhất ủng hộ cách giải thích đáng ngờ này là sự thức tỉnh của nỗi hổ thẹn (Sáng Thế Ký 3:7) và hình phạt dành cho người nữ, mà một số người cho là liên quan đến khía cạnh sinh lý của bà (Sáng Thế Ký 3:16). Tuy nhiên, dù sự sa ngã có ảnh hưởng đến khía cạnh tình dục của nhân vị, văn bản vẫn khẳng định rõ ràng rằng việc “biết điều thiện và điều ác” là một đặc quyền thần thánh (Sáng Thế Ký 3:5, 22). Việc áp đặt cách giải thích mang tính tình dục lên Đức Chúa Trời rõ ràng là một sự xuyên tạc quái gở và hoàn toàn vô căn cứ.

Điều này có nghĩa là nhân loại có thể trở nên giống như Đức Chúa Trời hoặc bằng cách đạt được tri thức toàn diện, hoặc bằng cách có được sự tự chủ, đặc biệt là sự tự do đạo đức. Sự khôn ngoan “để biết điều thiện và điều ác” như vậy có thể được thấy trong 2 Sa-mu-ên 19:35, khi Bát-xi-lai (Barzillai), ở tuổi tám mươi, đã nghi ngờ khả năng phân biệt thiện ác cần có của một mưu sĩ cho nhà vua. Tương tự, người đàn bà xứ Thê-cô-a (Tekoa) đã ví Đa-vít với một thiên sứ của Đức Chúa Trời, có khả năng phân định điều thiện và điều ác (2 Sa-mu-ên 14:17). Sa-lô-môn đã cầu xin Đức Chúa Trời ban cho mình “một tấm lòng phân biệt để cai trị dân sự Chúa và phân định điều thiện điều ác” (1 Các Vua 3:9).

Như vậy, lời dụ dỗ của con rắn không hề ngụ ý rằng nhân loại sẽ đạt được tri thức vô hạn như tri thức của Đức Chúa Trời, hay trong trái cây có chứa một chất kích thích tình dục nào đó để mở ra những quan hệ xác thịt vốn chưa từng được biết đến trước đây. Trái lại, lời dụ dỗ của con rắn là một lời mời gọi con người trải nghiệm cuộc mưu cầu vĩnh cửu về quyền tự chủ và sự tự do đạo đức. Thật đáng buồn, sự tự chủ ấy hóa ra chỉ là ảo tưởng và rốt cuộc đã đẩy con người vào cảm giác bị tha hóa — một khái niệm đã được nghiên cứu rất nhiều trong thế giới hiện đại kể từ khi Freud đưa ra.