Trong lịch sử giải kinh, hiếm có phân đoạn nào khơi gợi nhiều sự tò mò và những quan điểm trái chiều hơn Sáng Thế Ký 6:1–4. Đoạn văn Kinh Thánh này vừa đầy sức hút lại vừa vô cùng nan giải.
Điều nan giải nhất chính là việc xác định danh tính của các nhân vật chính trong ký thuật ngắn ngủi này — những “con trai Đức Chúa Trời,” các “con gái loài người” và những “Nephilim” (hay “người cao lớn”). Một đội ngũ học giả đông đảo và uy tín đã chia thành ba trường phái chính trong việc nhận diện ba nhóm nhân vật này. Ba quan điểm đó có thể được gọi tên là:
-
“Quan điểm hỗn hợp chủng tộc vũ trụ” - the cosmologically mixed races view (thiên sứ và loài người)
-
“Quan điểm hỗn hợp chủng tộc tôn giáo” - the religiously mixed races view (dòng dõi Sết kính sợ Đức Chúa Trời và dòng dõi Ca-in thuộc về thế gian)
-
“Quan điểm hỗn hợp chủng tộc xã hội” - the sociologically mixed races view (các quý tộc nam chuyên chế và những nữ thường dân xinh đẹp).
QUAN ĐIỂM THIÊN SỨ - LOÀI NGƯỜI#
Chắc chắn nhất, quan điểm có thể được xem là cổ xưa nhất chính là quan điểm hỗn hợp chủng tộc theo vũ trụ quan, hay còn gọi là thuyết thiên sứ. Tác phẩm ngụy kinh và không thuộc quy điển 1 Ê-nóc, có niên đại khoảng năm 200 TC, trong các đoạn 6:1–7:6 đã chép rằng hai trăm thiên sứ trên trời, dưới sự lãnh đạo của Sê-ma-gia (Semayaz), đã để ý thấy các con gái của loài người vô cùng xinh đẹp. Vì ham muốn những người nữ này, họ đã cùng nhau lập lời thề xuống thế gian và mỗi người chọn một vợ. Họ đã dạy cho những người vợ này các y thuật ma thuật, những câu thần chú, cách đào bới rễ cây và chăm sóc thảo mộc. Khi mang thai, những người phụ nữ này đã sinh ra những người khổng lồ cao tới ba trăm thước khuỷu tay. Đến lượt mình, những người khổng lồ này đã ngốn sạch mọi lương thực, từ đó khơi dậy lòng căm thù sâu sắc của dân cư trên đất. Sau đó, chúng quay sang nuốt chửng cả loài người cùng với chim trời, thú rừng, loài bò sát và cá. Bấy giờ, đất, vì đã chịu đựng quá sức trước những gã khổng lồ hung bạo này, đã cất tiếng cáo trách chúng.
Nhà sử học Do Thái nổi tiếng Josephus (sinh năm 37 TC) dường như cũng ủng hộ thuyết thiên sứ này. Ông viết, “Nhiều thiên sứ đã kết duyên với các người nữ và sinh ra những người con trai trở nên bất nghĩa” (Cổ Sử Ký Do Thái - Antiquities 1.3.1). Tương tự vậy, bản dịch Kinh Thánh tiếng Hy Lạp vào thế kỷ thứ ba TC (Bản Bảy Mươi) đã dịch cụm từ “các con trai Đức Chúa Trời” trong Sáng Thế Ký 6:2 thành “các thiên sứ của Đức Chúa Trời”. Mặc dù quan điểm hỗn hợp chủng tộc theo vũ trụ quan có niên đại rất cổ xưa, nó lại vấp phải những vấn đề quá lớn đến nỗi không thể được xem là lời giải thỏa đáng cho nan đề này. Dĩ nhiên, đúng là thuật ngữ “các con trai Đức Chúa Trời” có xuất hiện trong Gióp 1:6, 2:1 và 38:7 với ý nghĩa là “các thiên sứ” (và cụm từ “các con trai của Đấng Quyền Năng” trong Thi Thiên 29:1 và 89:6 cũng mang ý nghĩa là “các thiên sứ”), nhưng nó không thật sự phù hợp ở đây vì một số lý do.
Không một nơi nào khác trong Kinh Thánh cho biết các thiên sứ kết hôn với loài người. Thực tế, chính Chúa chúng ta đã phán rõ ràng rằng các thiên sứ không kết hôn (Mác 12:25). Và dù Bản Bảy Mươi đã dịch cụm từ này tương đương với “các thiên sứ”, nhưng thực tế chỉ có thủ bản Alexandria mới dịch như thế. Ấn bản phê bình văn bản của Alfred Rahlfs không phản ánh cách giải thích theo hướng thiên sứ này.
Nghiêm trọng hơn nữa là nan đề về lý do tại sao sự phán xét lại giáng xuống loài người và đất đai, trong khi chính các thiên sứ từ trời mới là nguyên nhân gây ra tội ác. Đức Chúa Trời lẽ ra phải giáng lụt trên trời, chứ không phải trên đất. Những thủ phạm đến từ nơi cao; còn các người nữ dường như chẳng làm gì ngoài việc mang vẻ đẹp của mình!
Tuy nhiên, một số người lại viện dẫn các phân đoạn Tân Ước như 1 Phi-e-rơ 3:18–20, 2 Phi-e-rơ 2:4 và Giu-đe 6–7 để củng cố thêm cho thuyết thiên sứ. Thế nhưng, những phân đoạn này không hề đề cập gì đến việc các thiên sứ kết hôn. Việc dựa vào cụm từ “cũng một thể ấy” trong Giu-đe 7 để lập luận rằng tội lỗi của Sô-đôm và Gô-mô-rơ giống hệt tội lỗi trong Sáng Thế Ký 6:1–4 là một suy diễn quá xa, bởi vì tội dâm dục trái tự nhiên không hề giống với việc kết hôn với một người nữ từ một nơi khác trong vũ trụ! Thực tế, cụm từ “cũng một thể ấy” không hề so sánh tội lỗi của các thiên sứ với tội lỗi của dân Sô-đôm và Gô-mô-rơ; trái lại, nó so sánh tội lỗi của Sô-đôm và Gô-mô-rơ với tội lỗi của “các thành lân cận” (tức là Át-ma và Sê-bô-im; xem Phục Truyền 29:23 và Ô-sê 11:8). Như vậy, tội lỗi của các thiên sứ mà Giu-đe đề cập (Giu-đe 6) và tội lỗi của năm thành trong đồng bằng (Giu-đe 7) được nêu lên như những lời cảnh báo về sự phán xét có thể giáng xuống những người khác. Sự sa ngã của các thiên sứ mà Giu-đe nhắc đến chính là sự sa ngã đã diễn ra khi Lu-xi-phe bị rớt xuống. Việc gắn kết sự sa ngã này với thời kỳ của Trận Lụt chỉ vì các phân đoạn này nằm gần nhau trong Giu-đe 4–7 sẽ đòi hỏi chúng ta phải đồng nhất Trận Lụt với sự lật đổ của năm thành trong đồng bằng. Thế nhưng, các sự kiện được liệt kê trong sách Giu-đe diễn ra theo trình tự thời gian chứ không phải đồng thời: (1) sự sa ngã trong cõi vĩnh cửu của Sa-tan (Giu-đe 4), (2) sự giảng dạy của Nô-ê trước Trận Lụt (Giu-đe 5), và (3) sự lật đổ của Sô-đôm và Gô-mô-rơ (Giu-đe 6).
Việc quả quyết rằng “người khổng lồ” là kết quả của những cuộc kết hợp xác thịt như vậy một lần nữa lại vượt ra ngoài mọi dữ liệu mà chúng ta có được trong Kinh Thánh. Liệu các thiên sứ có sinh sản mà không cần đến thân thể vật chất tự nhiên chăng? Hay họ vốn đã mang lấy thân thể vật chất? Hoặc họ đã tự tạo ra cho mình những thân thể vật chất bằng cách sử dụng một quyền năng bí ẩn, nội tại nhưng đầy nổi loạn nào đó? Mọi câu trả lời cho những câu hỏi như vậy đều hoàn toàn mang tính suy đoán. Việc sử dụng các bằng chứng ngoại điển như sách 1 Ê-nóc làm nhân chứng chống lại, hay thậm chí ủng hộ cho Kinh Thánh, là một điều chưa từng có tiền lệ.
QUAN ĐIỂM DÒNG DÕI SẾT VÀ CA-IN#
Quan điểm “hỗn hợp chủng tộc theo tôn giáo” nhận định “các con trai của Đức Chúa Trời” là dòng dõi Sết (Seth) tin kính. Nhưng vì tội lỗi họ đã phạm, họ thường bị xem là dòng dõi Sết bội đạo. “Các con gái của loài người” được đồng hóa với dòng dõi Ca-in (Cain) vô đạo. Tội lỗi bị kết án là tội “mang ách với kẻ chẳng tin” — nghĩa là hôn nhân giữa tín đồ và người chưa tin.
Quan điểm này cũng không đáp ứng được tiêu chuẩn nhất quán với dữ kiện Kinh Thánh và ngữ cảnh. Nó dùng từ loài người trong câu 1 và câu 2 theo hai nghĩa khác nhau: trong câu 1, “loài người” dùng để chỉ nhân loại nói chung, trong khi câu 2, nó được hiểu là ám chỉ dòng dõi Ca-in cụ thể. Gợi ý về sự thay đổi nghĩa đột ngột như vậy mà không có bất kỳ dấu hiệu nào trong văn bản là điều không có căn cứ.
Nhưng đáng báo động hơn nữa là vấn đề liên quan đến con cái. Tại sao hôn nhân hỗn hợp tôn giáo lại tạo ra Nephilim (hay như một số bản dịch cụm từ Hê-bơ-rơ này là “người cao lớn”)? Phải chăng sự pha trộn giữa gen ngoại giáo và gen tin kính bảo đảm rằng DNA của dòng dõi đó sẽ hoang dại và quái dị?
Quan điểm hỗn hợp tôn giáo này cũng nên bị bác bỏ, cũng như quan điểm hỗn hợp vũ trụ. Cả hai đều không thể chịu nổi sức nặng của bằng chứng trong phân đoạn này.
QUAN ĐIỂM QUÝ TỘC - THƯỜNG DÂN#
Cách giải thích đáng ưu tiên hơn cho phân đoạn này là quan điểm hỗn hợp xã hội. “Các con trai của Đức Chúa Trời” là một cách gọi sớm, nhưng điển hình, để chỉ các tước hiệu của vua chúa, quý tộc và giới thượng lưu trong bối cảnh Cận Đông cổ đại. Những bạo chúa ham quyền này không chỉ tham lam quyền lực mà còn bị thôi thúc mạnh mẽ để trở thành “những người có danh” (hay “những người lừng danh” — Sáng thế Ký 6:4).
Trong cơn khát được công nhận và nổi tiếng, họ đã bạo ngược chiếm đoạt quyền kiểm soát các quốc gia mình cai trị như thể họ không phải chịu trách nhiệm trước ai ngoài chính mình. Như vậy, họ đã làm băng hoại toàn bộ khái niệm về nhà nước và sự sắp đặt mà Đức Chúa Trời đã ban cho để phần nào cứu vãn những bất công và sự bất bình đẳng trên đất (Sáng thế Ký 6:5–6; xem thêm Sáng thế Ký 10:8–12). Họ cũng trở nên đa thê, cưới và lấy “bất kỳ người nào [trong số những phụ nữ đó] mà họ chọn” (Sáng-thế Ký 6:2).
Bằng chứng nào có thể được đưa ra để chứng minh tính đúng đắn của quan điểm này? Có năm dòng bằng chứng.
-
Các bản Targum tiếng A-ram cổ dịch “các con trai của Đức Chúa Trời” là “con trai của các bậc quý tộc” (Targum của Onkelos), và bản dịch Hy Lạp của Symmachus đọc là “các con trai của vua chúa hoặc các lãnh chúa”.
-
Từ thần (tiếng Hê-bơ-rơ: elōhîm) được dùng trong Kinh Thánh để chỉ những người làm quan tòa hay thẩm phán (“chủ sẽ dẫn người đến trước mặt các quan tòa [elōhîm],” Xuất Ê-díp-tô Ký 21:6; xem thêm Xuất Ê-díp-tô Ký 22:8; Thi-thiên 82:1, 6).
-
Về cấu trúc, đoạn tường thuật về La-méc (Lamech) dòng Ca-in (Sáng-thế Ký 4:19–24) và đoạn về “các con trai của Đức Chúa Trời” trong Sáng thế Ký 6:1–4 rất giống nhau. Trong mỗi đoạn đều có việc lấy vợ, sinh con và những chiến công xây dựng triều đại. Đoạn trước kết thúc bằng lời khoe khoang về sự phán xét của La-méc, và đoạn sau kết thúc bằng sắc lệnh phán xét của Đức Chúa Trời. La-méc thực hành chế độ đa thê (Sáng-thế Ký 4:19), và ông áp dụng các chính sách của mình bằng bạo quyền. Hai bức chân dung này song hành với nhau và mô tả các trạng thái của bạo chúa, tham nhũng và đa thê.
-
Các khám phá khảo cổ vùng Cận Đông đã xác nhận việc người ngoại giáo sử dụng đủ loại danh xưng của các thần và nữ thần để gia tăng uy lực và thanh thế cho các chính quyền của Ai Cập và Lưỡng Hà — do đó nảy sinh tước hiệu “các con trai của Đức Chúa Trời.”
-
Bằng chứng thứ năm và cũng là bằng chứng cuối cùng liên quan đến nepīlîm/gibbôrôm trong Sáng thế Ký 6:4. Từ nepīlîm chỉ xuất hiện ở đây và trong Dân số Ký 13:33, nơi nó chỉ về con cháu A-nác (Anak), một dân tộc có tầm vóc rất lớn. Nghĩa gốc của từ nepīlîm là “ngã xuống.” Tuy nhiên, trong Sáng-thế Ký 6:4, nepīlîm được liên kết với thuật ngữ gibbôrôm. Từ gibbôrôm có nghĩa là “một dũng sĩ, người có sức mạnh, giàu có hoặc quyền lực.” Nim-rốt (Nimrod), trong Sáng thế Ký 10:8, là một gibbôrôm như vậy. Người cũng rõ ràng là một vua trong xứ Si-nê-a (Shinar). Do đó, nghĩa của nepīlîm/gibbôrôm không phải là “người khổng lồ,” mà giống như “các hoàng tử,” “giới quý tộc” hoặc “những đại nhân” hơn.
Vì vậy, Sáng-thế Ký 6:1–4 được hiểu tốt nhất là khắc họa những kẻ cai trị đầy tham vọng, độc tài và chuyên chế, chiếm đoạt cả phụ nữ lẫn quyền lực trong nỗ lực giành lấy mọi thẩm quyền và sự nổi tiếng mà chúng có thể có được từ những kẻ nằm trong tầm tay của mình. Con cái của chúng, không có gì ngạc nhiên, bị ảnh hưởng tiêu cực, và chính vì thế Đức Chúa Trời đau buồn vì sự gian ác gia tăng trên trái đất. Mọi tư tưởng trong lòng và ý nghĩ của loài người đều là xấu xa. Vì vậy, cơn đại hồng thủy phải đến để đoán phạt nhân loại vì sự băng hoại của thẩm quyền, nhà nước, công lý và đời sống tình dục của con người.