Rõ ràng Tân Ước có đề cập đến ma quỷ. Theo các sách Phúc Âm, Chúa Giê-xu đã “đuổi” vô số quỷ, và chúng tỏ ra là những thực thể có ngôi vị biết van xin, phản ứng trong sợ hãi và thực hiện những hành động khác mang đặc trưng của một thực thể có ngôi vị. Nhưng chúng có thực sự hiện hữu chăng? Phải chăng ma quỷ chỉ là cách diễn đạt mang tính tiền khoa học để chỉ những gì ngày nay chúng ta gọi là các chứng loạn thần (hoặc một chứng rối loạn tâm thần nào khác)? Liệu có thực sự tồn tại những thực thể thuộc linh trong thế giới này có khả năng tác động đến con người hay không?
Quả thực, vào thời Trung Cổ và thậm chí ngay cả ngày nay trong một số nhóm Cơ Đốc, phần lớn, nếu không muốn nói là toàn bộ, những gì chúng ta gọi là các rối loạn tâm lý đã và đang bị quy chụp là do ma quỷ gây ra. Hậu quả của những chẩn đoán sai lệch này trong thời Trung Cổ thường vô cùng quái đản và hoàn toàn đáng chịu sự nghiêm khắc lên án từ những Cơ Đốc nhân cam kết bày tỏ tình yêu của Đấng Christ. Hơn nữa, quỷ hiếm khi được nhắc đến trong Cựu Ước, và hầu hết các phân đoạn Cựu Ước có đề cập đến chúng đều gây nhiều tranh cãi. Chắc chắn chúng không được gọi bằng thuật ngữ “ma quỷ” (demons), vì đó là một từ gốc Hy Lạp. Và quả thật, nhiều triệu chứng được quy cho quỷ trong Tân Ước cũng có thể là những biểu hiện của các chứng rối loạn như hysteria hay bệnh động kinh. Chính điều này khiến người ta dễ dàng đặt câu hỏi về sự hiện hữu thực tế của ma quỷ. Tuy nhiên, đây chưa phải là toàn bộ bức tranh.
Trước hết, niềm tin vào ma quỷ là một phần trong sự phát triển giáo lý trong Kinh Thánh. Trong Cựu Ước, rất ít điều được đề cập về bất kỳ thực thể thuộc linh nào khác ngoài Đức Chúa Trời cho đến sau thời kỳ lưu đày. Có nhân vật bí ẩn là “con rắn” trong Sáng Thế Ký 3, nhưng nó không có tên nào khác và không xuất hiện lại trong văn bản Cựu Ước. Cũng có những dấu hiệu cho thấy ít nhất một số người trong thời Cựu Ước đã tin vào sự hiện hữu thực sự của các vị thần của các dân tộc xung quanh, mặc dù chính họ là những người thờ phượng chân thật của Đức Giê-hô-va. Tuy nhiên, đó không phải là giáo lý chính thức của Cựu Ước. Trọng tâm của Cựu Ước là các vị thần của các dân tộc chỉ là những thần tượng bất lực, chỉ là gỗ hoặc đá (Ê-sai 44:9–20). Dù chúng có hiện hữu ở mức độ nào đi chăng nữa, chúng vẫn hoàn toàn bất lực trước Đức Giê-hô-va, Đức Chúa Trời hằng sống của Y-sơ-ra-ên. Điều này, tất nhiên, phù hợp với sự nhấn mạnh kiên định của Đức Chúa Trời cho đến thời kỳ lưu đày rằng Ngài là Duy Nhất và Ngài sẽ không chấp nhận sự thờ phượng kiểu “vừa… vừa…” (chẳng hạn như thờ phượng cả Đức Giê-hô-va lẫn các thần Ba-anh). Do đó, chỉ đến giai đoạn cuối của thời kỳ Cựu Ước, chúng ta mới thấy những lời đề cập đến Sa-tan (và ngay cả khi đó, “Sa-tan” có lẽ mang ý nghĩa là một công tố viên thiên thượng hơn là một thực thể tà ác) và chỉ đến thời kỳ giữa hai giao ước, chúng ta mới có những tham chiếu đáng kể về ma quỷ (xem, ví dụ, sách Tô-bi). Tân Ước cũng thuận theo sự phát triển giáo lý này. Sự đơn giản trong cái nhìn của Cựu Ước về vũ trụ đã nhường chỗ cho một sự phức tạp hơn trong Tân Ước. Do đó, không có gì ngạc nhiên khi thấy những lời đề cập đến ma quỷ trong Tân Ước, trong khi Cựu Ước lại không có.
Thứ hai, toàn bộ Kinh Thánh và đặc biệt là Tân Ước làm chứng về sự hiện hữu của các thực thể phi vật thể và một cõi thuộc linh. Ngoài Đức Chúa Trời Cha, còn có Chúa Giê-xu, Đấng theo Giăng đã từng hiện hữu trọn vẹn trong cõi này và sau đó trở nên xác thịt (Giăng 1:14). Sự Thăng Thiên đề cập đến việc Ngài trở lại cõi thuộc linh, nhưng với tư cách là một thực thể vật lý (tức là, Ngài vẫn là một con người với một thân thể). Rồi còn có các thiên sứ, được nhắc đến 176 lần trong Tân Ước, chủ yếu trong các sách Phúc Âm và sách Khải Huyền. Những thực thể thánh khiết này chỉ ra sự hiện hữu của một cõi thuộc linh, mà theo Tân Ước, cũng bao gồm một khía cạnh tối tăm. Khía cạnh tối tăm này bao gồm Sa-tan (hoặc ma quỷ), được nhắc đến trong Tân Ước hơn 65 lần, các thế lực thuộc linh mà Phao-lô gọi là “các quyền lực và thế lực” (Rô-ma 8:38; Ê-phê-sô 3:10; 6:12; Cô-lô-se 1:16; 2:15), và tất nhiên là ma quỷ, được nhắc đến 52 lần (và “ma quỷ” chỉ là một trong những thuật ngữ được dùng cho chúng; chúng còn được gọi là “tà linh” khoảng 23 lần). Nói cách khác, ma quỷ phù hợp với bức tranh của Tân Ước về một thế giới phi vật thể hoặc thuộc linh bao quanh con người. Trong bối cảnh này, chúng không hề xa lạ mà là một phần của thế giới quan Kinh Thánh bình thường. Nếu ai đó phủ nhận khả năng hiện hữu của những thực thể như vậy, thì hệ quả logic tất yếu sẽ là phủ nhận sự hiện hữu của mọi thực thể thuộc linh, và rất có thể bao gồm cả Đức Chúa Trời.
Thứ ba, mặc dù ma quỷ thực sự gây ra những triệu chứng mà thoạt đầu chúng ta có thể hiểu là rối loạn tâm lý, nhưng không đúng khi cho rằng những vấn đề như vậy là tất cả những gì chúng gây ra. Những căn bệnh như động kinh (Ma-thi-ơ 17:14–18), chứng bại liệt tương tự như do một số dạng sốt rét gây ra (Lu-ca 13:10–13) và có lẽ cả bệnh sốt (Lu-ca 4:38–39) đều được quy cho ma quỷ. Do đó, nhiều dạng bệnh thể chất được quy cho ma quỷ, mặc dù không phải tất cả các bệnh thể chất đều bị quy cho chúng, vì các sách Phúc Âm phân biệt giữa việc chữa lành bệnh tật và đuổi quỷ. Chìa khóa ở đây là liệu những căn bệnh thể chất được quy cho ma quỷ đó có thực sự biến mất khi Chúa Giê-xu đuổi quỷ hay không. Nếu đúng như vậy, lời tuyên bố của Ngài rằng ma quỷ đang gây ra vấn đề và cần phải đuổi quỷ chứ không chỉ bằng một lời phán chữa lành, sẽ được xác nhận.
Thứ tư, có một lý do chính đáng cho sự nhấn mạnh vào ma quỷ trong Tân Ước và đặc biệt là trong các sách Phúc Âm (nơi duy nhất chúng được nhấn mạnh). Chúa Giê-xu đến để rao báo sự trị vì hoặc Vương quốc Đức Chúa Trời. Khi “vương quốc” đó hiện diện dưới một hình thức vật lý hơn trong Cựu Ước, đã có một cuộc xung đột giữa Đức Chúa Trời (Đức Giê-hô-va) và các vị thần của Ca-na-an (và trước đó là Ai Cập). Cuộc xung đột này kết thúc bằng việc Đức Chúa Trời chứng tỏ quyền năng của Ngài trên các vị thần này và thường đi kèm với sự phá hủy các thần tượng. Giờ đây trong Tân Ước, Vương quốc đến và bị Sa-tan chống lại, như thấy trong các ký thuật về sự cám dỗ và những tham chiếu khác đến Sa-tan xuyên suốt các sách Phúc Âm. Các thế lực thấp kém hơn liên kết với Sa-tan (mối quan hệ chính xác giữa Sa-tan và các thế lực thuộc linh tối tăm khác không bao giờ được mô tả chi tiết) tự nhiên sẽ tham gia vào sự chống đối này. Nếu Vương quốc Đức Chúa Trời sắp đến với các cá nhân, thì quyền lực của vương quốc tối tăm sẽ bị bẻ gãy và ma quỷ rốt cuộc có thể bị tiêu diệt (xem Mác 1:24; 5:7–8). Do đó, ma quỷ là một phần của cuộc xung đột mang tầm vũ trụ hoặc thuộc linh đang diễn ra đằng sau những hành động bề ngoài của việc rao giảng, dạy dỗ và chữa lành. Ma quỷ phù hợp với bức tranh của Tân Ước về ý nghĩa của sự trị vì của Đức Chúa Trời và thực tế là sự cứu rỗi không chỉ đơn thuần là sự giải cứu khỏi bệnh tật thể chất, áp bức chính trị hay nghèo đói, mà về cốt lõi là sự giải cứu khỏi sự phán xét cuối cùng, khỏi tội lỗi thuộc linh và khỏi sự áp bức của các thế lực thuộc linh tà ác gắn liền với những điều này.
Do đó, nếu ai tin rằng thế giới quan và bức tranh về thân phận con người trong Tân Ước là chính xác, thì việc tin nhận ma quỷ là những thực thể hữu vị thực sự là điều hoàn toàn bình thường và hợp lý. Cũng thật dễ hiểu khi tin rằng ở đâu Vương quốc Đức Chúa Trời đang mở mang, ở đó chúng ta có thể phải đối diện với những thực thể như vậy. Tuy nhiên, chỉ có sự phân biệt thuộc linh mới có thể cho biết khi nào cần đến những lời an ủi và khuyên dạy, khi nào cần sự chữa lành, và khi nào cần ban mệnh lệnh đuổi quỷ. Nơi nào có được sự phân biệt ấy, kết quả đem lại sẽ thật tốt đẹp, giống như trong chức vụ của Chúa Giê-xu và các sứ đồ. Ngược lại, nơi nào thiếu vắng sự phân biệt ấy, chúng ta sẽ thấy hoặc là thái độ chối bỏ sự hiện hữu của ma quỷ (khiến một số người đáng lẽ có thể được chữa lành lại không được chữa lành), hoặc là thái độ ám ảnh thái quá đối với chúng, khiến người ta hoặc co rúm lại trong nỗi khiếp sợ, hoặc lại cố gắng “đuổi” những gì thực chất chỉ là bệnh tật, và qua đó xâm hại người khác.
Tân Ước dạy chúng ta về sự hiện hữu thực của ma quỷ. Đồng thời, Tân Ước cũng dạy chúng ta không được khiếp sợ chúng hay chủ động tìm kiếm chúng, nhưng hãy nhận biết rằng nếu và khi phải đối diện với chúng, quyền năng của Đấng Christ hoàn toàn dư dật và vượt trội để trục xuất chúng.